Cách nhận biết các nhãn hiệu thuốc trừ sâu bệnh hại phổ biến

cách nhận biết nhãn hiệu thuốc trừ sâu bệnh hại

Trong canh tác nông nghiệp, việc bà con lựa chọn sai loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) không chỉ không diệt được sâu bệnh mà còn có thể khiến cây trồng bị cháy lá, rụng bông hoặc bị sốc thuốc (ngộ độc). Rất nhiều bà con nông dân gặp khó khăn khi không biết lựa chọn loại nào trước hàng trăm cái tên thương mại khác nhau.

Bài viết này của Vietnam Light sẽ giúp bà con giải mã các nhãn hiệu thuốc trừ sâu bệnh hại, phân biệt tường tận đâu là thuốc mát, đâu là thuốc nóng và đặc biệt là dùng cho cây trồng giai đoạn nào là hợp lý nhất để vừa sạch sâu bệnh, vừa dưỡng cây xanh tốt.

Phân biệt thuốc BVTV thuốc nóng và thuốc mát

Khái niệm “nóng” hay “mát” thực chất là cách gọi dân gian dựa trên phản ứng của cây sau khi phun. Thuốc nóng thường chứa nhiều dung môi dầu hoặc hoạt chất có tính kích ứng mạnh, dễ làm cháy mô lá non. Ngược lại, thuốc mát thường gốc nước hoặc dạng hạt phân tán, an toàn hơn.

Nhóm thuốc mát

Đây là những nhóm thuốc có dạng bào chế tiên tiến, ít hoặc không chứa dung môi dầu, tan hoàn toàn hoặc phân tán trong nước.

  • WG, WDG, SC: ít chứa dung môi dầu, thường tan trong nước tốt, ít gây tổn thương cho cây.
  • SP, WSP: Tan hoàn toàn trong nước, không gây tồn dư cặn trên mặt lá, ảnh hưởng đến cây.
  • SL: Thuốc dạng dung dịch đồng nhất, ít nguy cơ cháy lá hoặc sốc cây.

Giai đoạn sử dụng hợp lý: Bà con nên ưu tiên tuyệt đối dùng nhóm thuốc mát này cho các giai đoạn nhạy cảm của cây như:

  • Giai đoạn ra đọt non (cơi đọt): Lá non rất mỏng, nếu dùng thuốc nóng sẽ cháy viền lá ngay lập tức.
  • Giai đoạn ra hoa, xổ nhụy: Đây là lúc cây yếu nhất, thuốc mát sẽ đỡ ảnh hưởng đến hạt phấn và không làm đen bông.
  • Giai đoạn trái non: Giúp trái lớn nhanh, da trái đẹp, không bị sần sùi hay nám vỏ (da cám).

Nhóm thuốc nóng

Nhóm này thường có khả năng bám dính và xông hơi cực mạnh nhưng dễ gây tổn thương mô cây

  • EC: Chứa dung môi dầu, dễ gây cháy lá, nhất là trong thời tiết nắng gắt vì dầu nóng lên như một thấu kính hội tụ ánh ánh sáng, đốt cháy tế bào lá.
  • ME, OD, SE: Là dạng cải tiến của EC, đã giảm bớt độ nóng nhưng bản chất vẫn có dầu, cần thận trọng..
  • WP, DF (Dạng bột): Các hạt bột không tan hết có thể bám chặt vào khí khổng (lỗ thở của cây), gây hiện tượng “khó thở”, cản trở quang hợp, làm cây còi cọc.
cây cháy lá
Cây Ngô cháy lá do phun thuốc BVTV nóng quá liều lượng

Giai đoạn sử dụng hợp lý: Mặc dù nóng, nhưng nhóm thuốc này lại diệt trừ sâu rầy rất nhanh và mạnh.

  • Giai đoạn cây trưởng thành (lá già/lá lụa): Lúc này lớp sáp trên lá dày, chịu được tính nóng của thuốc.
  • Phòng trừ các loại sâu hại khó trị: Như rệp sáp, rầy phấn trắng (nhờ tính năng thấm sâu của dung môi dầu).
  • Xử lý đất hoặc sau thu hoạch: Khi cây đang trong giai đoạn nghỉ ngơi, cần tẩy rửa vườn.

Trường hợp ngoại lệ đặc biệt

Có dòng thuốc BVTV có nguồn gốc sinh học vẫn sẽ mát mặc dù ký hiệu là EC như Abamectin, Emamectin,…

  • Thời điểm phun: Tránh phun thuốc nóng trong nắng gắt hoặc cây đang stress.
  • Thử nghiệm: Nếu chưa rõ, thử trên diện tích nhỏ trước khi phun toàn bộ

Các dạng thuốc BVTV 

Để thuốc phát huy hiệu quả tối đa, bà con cần hiểu rõ đặc tính vật lý của từng dạng nhãn hiệu thuốc trừ sâu bệnh hại.

Bột hòa nước

Bao gồm: WP, DF

Đặc tính:

  • Đòi hỏi kỹ thuật khuấy kỹ để tránh lắng cặn
  • Lơ lửng trong nước
  • Có chất hoạt động bề mặt
  • Khi hòa với nước, hạt. Thuốc mịn sẽ lơ lửng trong nước tạo thành dạng huyền phù.

Nhược điểm: Dễ lắng cặn xuống đáy bình.

Cách dùng: Phải khuấy thật kỹ. Trong quá trình phun thỉnh thoảng phải lắc bình để thuốc không bị lắng xuống đáy gây nghẹt béc hoặc đậm đặc quá mức ở cuối bình.

Hạt phân tán trong nước

Bao gồm: WDG, DG, WG

Đặc tính:

  • Hạt thuốc tan và phân tán trong nước tạo thành dung dịch phun
  • Thẩm thấu, ít bám bề mặt
  • Ít bụi, dễ sử dụng và không vón cục
  • Hiệu quả ổn định, phù hợp với cây trồng nhạy cảm

Ứng dụng: Hiệu quả ổn định, rất phù hợp với các loại cây trồng giá trị cao hoặc cây rau màu nhạy cảm.

Bột tan trong nước

Bao gồm: SP, WSP

Đặc tính:

  • Hoàn toàn tan trong nước, không để lại cặn

Ưu điểm: Dễ sử dụng, tăng hiệu quả phân bố thuốc đồng đều trên toàn bộ tán cây, không lo tắc nghẽn vòi phun.

Dạng nhũ dầu

Bao gồm: EC, ME, EW, OD, OS, SE

Đặc tính:

  • Khi pha, tạo thành dung dịch màu trắng đục như sữa
  • Khả năng bám dính cực tốt trên lá trơn (như lá hành, lá môn) và thấm sâu qua lớp vỏ kitin của sâu hại.
  • Khả năng ảnh hưởng đến cây trồng khá cao

Cách dùng: Hạn chế phun lúc nắng to.

Dạng dung dịch

Bao gồm: SL, L, AS

Đặc tính:

  • Tan hoàn toàn, tạo dung dịch trong suốt

Ưu điểm: Dễ hấp thụ, ít gây tắc vòi phun

Dạng huyền phù

Bao gồm: FL, FC, SC, F, FS

Đặc tính:

  • Chứa các hạt rắn siêu nhỏ lơ lửng trong dung môi nước (giống dạng sữa lỏng).
  • Thấm sâu nhanh và hiệu quả cao
  • Kết hợp được độ bám dính tốt và độ an toàn (mát) cho cây.

Cách dùng:

  •  Bắt buộc phải lắc đều chai thuốc trước khi đong.
  • Phù hợp phun cho cây trồng ở giai đoạn trưởng thành

Cách nhận biết độ độc thông qua vạch màu trên nhãn hiệu thuốc trừ sâu bệnh hại

phân biệt độ độc của các nhãn hiệu thuốc trừ sâu bệnh hại theo vạch màu
Phân biệt độ độc của các nhãn hiệu thuốc trừ sâu bệnh hại theo vạch màu

Vạch màu đỏ (Nhóm I – Rất độc đã bị cấm)

Thuộc loại rất độc và độc, thường là các loại thuốc trừ cỏ, trừ động vật bậc cao như chuột, sóc,…Ở Việt Nam hiện đã CẤM sử dụng hầu hết các loại thuốc nhóm này trong canh tác nông nghiệp thông thường.

Vạch màu vàng (Nhóm II – Độc Trung Bình)

Thường là thuốc trừ cỏ, trừ sâu hóa học, trừ bệnh hóa học nồng độ cao. 

Thường dùng cho cây công nghiệp, cây ăn trái diện tích rộng. Thời gian cách ly dài (7-14 ngày).

Đối với vạch vàng nên sử dụng bảo hộ lao động khi phun thuốc vì rất dễ gây ảnh hưởng đến da, mắt và hô hấp.

thuốc trị sâu rệp sáp kiếm nhật
thuốc trừ sâu kiếm nhật

Vạch xanh da trời (Nhóm III – Độc nhẹ)

Có thể thuộc nhóm thuốc hóa học hoặc sinh học nhưng nồng độ độc vẫn có thể gây hại đến sức khỏe

Nồng độ độc thấp hơn vạch vàng nhưng vẫn có hại nếu tiếp xúc thường xuyên. Bà con vẫn cần trang bị bảo hộ lao động cơ bản.

chai thuốc trừ nấm khuẩn kháng sinh thực vật
Chai nấm khuẩn kháng sinh thực vật 240ml

Vạch xanh lá cây (Nhóm IV – Ít độc/Không độc)

Thường là thuốc sinh học, thuốc chiết xuất từ thảo mộc có mức độ độc thấp có thể sử dụng cho rau ăn lá, rau gia vị, trái cây sắp thu hoạch trong hộ gia đình. Thời gian cách ly rất ngắn hoặc không cần cách ly.

Ít khả năng gây hại hoặc thậm chí không gây hại đến sức khỏe người sử dụng.

Kết luận

Hy vọng với những chia sẻ chi tiết trên từ Vietnam Light, bà con đã có thể tự tin đọc các nhãn hiệu thuốc trừ sâu bệnh hại và chọn được giải pháp tốt nhất cho mùa màng bội thu, cây trồng khỏe mạnh.

Bà con có thể liên hệ với Vietnam Light qua các phương thức sau:

  • Hotline/Zalo tư vấn kỹ thuật:  032 515 9339
  • Fanpage cập nhật thông tin: Nông Nghiệp Bền Vững
  • Gmail: vietnamlight.vnl@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *